Calcium Glycinate is a chelated form of calcium bound to the amino acid glycine, offering superior bioavailability compared to conventional calcium salts. It is widely used in dietary supplements and fortified foods as a highly absorbable calcium source.
| Chỉ tiêu | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Màu sắc và hình dạng | White to off-white powder |
| Hàm lượng | ≥ 98.0% |
| Calcium Content | 18.0–21.0% |
| Glycine Content | ≥ 25.0% |
| Mất khối lượng khi sấy | ≤ 2.0% |
| pH (1% solution) | 5.0–8.0 |
| Kim loại nặng (as Pb) | ≤ 10 ppm |
| Total Plate Count | ≤ 1000 CFU/g |
| Assay/Purity | ≥ 98% |
| Độ ẩm | ≤ 5% |
| Lead | ≤ 2 ppm |
| Arsenic | ≤ 1 ppm |
| Residue on Ignition | ≤ 0.5% |
| Yeast & Mold | ≤ 100 cfu/g |
| E.Coli | Negative |
| Salmonella | Negative |
Số lượng đặt tối thiểu cho nguyên liệu thực phẩm/thức ăn chăn nuôi số lượng lớn thường là 500 kg. Chúng tôi cũng hỗ trợ container hỗn hợp — kết hợp Calcium Glycinate với các nguyên liệu thực phẩm khác trong một lô hàng để tiết kiệm phí vận chuyển.
Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí (100–500g) để kiểm tra chất lượng trước khi đặt hàng số lượng lớn. Người mua chỉ trả phí vận chuyển. Mẫu thường được gửi trong 2–3 ngày làm việc.
Thời gian giao hàng tiêu chuẩn là 7–15 ngày sau khi xác nhận đơn hàng và thanh toán. Với hàng có sẵn, giao hàng có thể nhanh hơn. Chúng tôi sẽ xác nhận thời gian chính xác trước khi bạn đặt hàng.
Bạn sẽ nhận được COA (Giấy chứng nhận phân tích), COO (Giấy chứng nhận xuất xứ), MSDS, TDS và các chứng nhận liên quan trực tiếp từ nhà sản xuất. Chúng tôi đảm bảo tính xác thực và khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ của tài liệu.
Duyệt Theo Danh Mục
Dù bạn đang tìm nguồn nguyên liệu số lượng lớn hay container hỗn hợp, hãy liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để biết giá, mẫu miễn phí và hỗ trợ kỹ thuật.