Manufacturers List

Dung Dịch Natri Lactate

Dung Dịch Natri Lactate là sản phẩm cấp thực phẩm clear liquid containing sodium lactate (typically 60% concentration) produced by neutralizing lactic acid with sodium hydroxide.Chúng tôi cung cấp Dung Dịch Natri Lactate số lượng lớn từ các nhà sản xuất hàng đầu tại Trung Quốc, có sẵn dạng dạng lỏng đáp ứng nhu cầu ngành thực phẩm toàn cầu. Dung Dịch Natri Lactate của chúng tôi được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và đồ uống toàn cầu.

Kosher Halal ISO 9001 BRC
E Number
E325
CAS No.
72-17-3

Dung Dịch Natri Lactate is one of the most versatile organic acid salt ingredients in food processing, with applications spanning antimicrobial preservation, moisture retention, mineral fortification, and shelf-life extension. Its primary role in meat and poultry is inhibition of Listeria monocytogenes and Clostridium botulinum through water activity reduction (a_w lowering) and subtle bacteriostatic effects, while simultaneously enhancing flavor by reducing salty/bitter notes and boosting savory perception. In confectionery and dairy it functions as a humectant, preventing moisture loss and texture degradation.

In cosmetics it serves as a skin-hydrating agent in the natural moisturizing factor (NMF) composition. Typical commercial grade is a 60% solution with pH 6.5–8.5. It is GRAS under FDA 21 CFR 184.1768 and approved as E325 globally. Use levels in RTE meat products: 1.0–4.8% of finished product weight (USDA FSIS validated).

  • Ready-to-eat deli meats and poultry (Listeria control)
  • Cooked hot dogs, sausages, and processed meats
  • Seafood shelf-life extension
  • Cheese and dairy product preservation
  • Humectant in confectionery (fondant, marshmallows)
Chỉ tiêuThông số kỹ thuật
Màu sắc và hình dạngClear, colorless to pale yellow liquid
Assay (Sodium Lactate)58.0–62.0%
Total Solids60.0%
pH6.5–8.5
Density (20°C)1.31–1.34 g/mL
Chloride (Cl)≤ 0.1%
Sulfate (SO₄)≤ 0.05%
Reducing Sugars≤ 0.5%
Heavy Metals (as Pb)≤ 10 mg/kg
Lead (as Pb)≤ 0.5 mg/kg
Arsenic (as As)≤ 1 mg/kg
Iron (Fe)≤ 10 mg/kg
Total Plate Count≤ 1,000 CFU/g
Yeast & Mold≤ 100 CFU/g
E. coliNegative/g
SalmonellaNegative/25g
**Molecular Weight****112.06 g/mol**
**Molecular Formula****C3H5O3Na**
**CAS No****867-56-1,72-17-3**
**E-code****E 325**
**Parameter****FCCV**
**Form****Liquid**
**Assay****Min.50%**
**Color (fresh solution)****Max.50 Hazen**
**PH****6.5-7.5(Fresh solution)**
**Density at 20°C****1.32 g/ml -1.34g/ml**
**Sodium Assay****12.1%-12.6%**
**Cyanide****Max.0.5ppm**
**Methanol and Methyl Esters****Max.250ppm**
**Mercury****Max.1ppm**
**Calcium****Max.20ppm**
**Iron****Max.10ppm**
**Chloride****Max.50ppm**
**Sulphate****Max.20ppm**
**Arsenic (as As)****Max.1ppm**
**Lead****Max.2ppm**
**Heavy metals (as Pb)****Max.10ppm**
**Reducing Substances (Sugars)****Passes test**
**Citrate, Oxalate, Phosphate, or Tartrate****Passes test**

Số Lượng Đặt Tối Thiểu

Số lượng đặt tối thiểu cho nguyên liệu thực phẩm/thức ăn chăn nuôi số lượng lớn thường là 500 kg. Chúng tôi cũng hỗ trợ container hỗn hợp — kết hợp Dung Dịch Natri Lactate với các nguyên liệu thực phẩm khác trong một lô hàng để tiết kiệm phí vận chuyển.

Mẫu

Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí (100–500g) để kiểm tra chất lượng trước khi đặt hàng số lượng lớn. Người mua chỉ trả phí vận chuyển. Mẫu thường được gửi trong 2–3 ngày làm việc.

Thời Gian Giao Hàng

Thời gian giao hàng tiêu chuẩn là 7–15 ngày sau khi xác nhận đơn hàng và thanh toán. Với hàng có sẵn, giao hàng có thể nhanh hơn. Chúng tôi sẽ xác nhận thời gian chính xác trước khi bạn đặt hàng.

Tài Liệu

Bạn sẽ nhận được COA (Giấy chứng nhận phân tích), COO (Giấy chứng nhận xuất xứ), MSDS, TDS và các chứng nhận liên quan trực tiếp từ nhà sản xuất. Chúng tôi đảm bảo tính xác thực và khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ của tài liệu.

Tìm Nguyên Liệu Khác?

Duyệt Theo Danh Mục

Cần Nhập Khẩu Nguyên Liệu Từ Trung Quốc?
Liên Hệ Chuyên Gia Của Chúng Tôi

Dù bạn đang tìm nguồn nguyên liệu số lượng lớn hay container hỗn hợp, hãy liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để biết giá, mẫu miễn phí và hỗ trợ kỹ thuật.