Manufacturers List

Trimagie Phosphate

Trimagie Phosphate (Mg₃(PO₄)₂·xH₂O) là bột tinh thể trắng cấp thực phẩm được sử dụng làm chất tăng cường dinh dưỡng, chất chống vón cục và chất điều chỉnh độ axit trong các ứng dụng thực phẩm.Chúng tôi cung cấp Trimagie Phosphate số lượng lớn từ các nhà sản xuất hàng đầu tại Trung Quốc, có sẵn dạng bột đáp ứng nhu cầu ngành thực phẩm toàn cầu. Trimagie Phosphate của chúng tôi được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và đồ uống quốc tế.

Kosher Halal ISO 9001 BRC
E Number
E343
CAS No.
7757-87-1

Trimagie Phosphate is produced by reacting magnesium hydroxide or magnesium carbonate with phosphoric acid at a 3:2 molar ratio, typically crystallizing as the octahydrate (Mg₃(PO₄)₂·8H₂O) or pentahydrate form. It is approved as food additive E343(iii) in the EU and recognized by FDA. Due to its very low water solubility it provides mineral fortification without introducing taste or solubility issues into food matrices.

The highest magnesium content among the three magnesium phosphate food additives makes it preferred for applications requiring concentrated magnesium delivery. Typical applications include nutritional supplements, infant formulas, enteral feeds, and pharmaceutical tablets. It also functions as an anticaking agent, preventing moisture absorption and clumping in powdered products. Food-grade Trimagie Phosphate conforms to Food Chemicals Codex (FCC) and JECFA specifications.

  • High-potency magnesium supplementation
  • Nutritional fortification of infant formulas
  • Medical and enteral nutrition products
  • Anticaking agent in salt, sugar, and powder blends
  • Pharmaceutical tablet excipient
  • Viên nang và viên nén thực phẩm bổ sung
  • Functional beverage fortification

Các loại/cấp độ có sẵn: Food Grade

Chỉ tiêuThông số kỹ thuật
Màu sắc và hình dạngWhite crystalline powder
Assay (Mg₃(PO₄)₂ on ignited basis)≥ 96.0%
MgO Content37.0–45.0% (on ignited basis)
P₂O₅ Content53.0–56.0% (on ignited basis)
Loss on Ignition40.0–48.0%
pH (saturated solution)8.0–9.5
Water Insoluble≤ 0.5%
Fluoride (F)≤ 10 mg/kg
Chloride (Cl)≤ 0.1%
Sulfate (SO₄)≤ 0.5%
Kim loại nặng (as Pb)≤ 10 mg/kg
Lead (as Pb)≤ 4 mg/kg
Arsenic (as As)≤ 3 mg/kg
Identification APasses test
Identification BPasses test
Arsenic ≤3 mg/kg
Fluorine ≤10 mg/kg
Lead ≤2.0 mg/kg
Loss on heating Mg3(PO4)2.4H2O %15.0-23.0
Loss on Ignition Mg3(PO4)2.5H2O20.0%-27.0%
Acid Insoluble Substances ≤0.2%
Soluble Substances ≤1.5%
NitrateThe blue color persists for NLT 5 min
BariumNo turbidity within 15 min
Calciumslight turbidity is produced within 5 min
Dibasic Salt and Magnesium Oxide14.8-15.4 ml/g

Số Lượng Đặt Tối Thiểu

Số lượng đặt tối thiểu cho nguyên liệu thực phẩm/thức ăn chăn nuôi số lượng lớn thường là 500 kg. Chúng tôi cũng hỗ trợ container hỗn hợp — kết hợp Trimagie Phosphate với các nguyên liệu thực phẩm khác trong một lô hàng để tiết kiệm phí vận chuyển.

Mẫu

Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí (100–500g) để kiểm tra chất lượng trước khi đặt hàng số lượng lớn. Người mua chỉ trả phí vận chuyển. Mẫu thường được gửi trong 2–3 ngày làm việc.

Thời Gian Giao Hàng

Thời gian giao hàng tiêu chuẩn là 7–15 ngày sau khi xác nhận đơn hàng và thanh toán. Với hàng có sẵn, giao hàng có thể nhanh hơn. Chúng tôi sẽ xác nhận thời gian chính xác trước khi bạn đặt hàng.

Tài Liệu

Bạn sẽ nhận được COA (Giấy chứng nhận phân tích), COO (Giấy chứng nhận xuất xứ), MSDS, TDS và các chứng nhận liên quan trực tiếp từ nhà sản xuất. Chúng tôi đảm bảo tính xác thực và khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ của tài liệu.

Tìm Nguyên Liệu Khác?

Duyệt Theo Danh Mục

Cần Nhập Khẩu Nguyên Liệu Từ Trung Quốc?
Liên Hệ Chuyên Gia Của Chúng Tôi

Dù bạn đang tìm nguồn nguyên liệu số lượng lớn hay container hỗn hợp, hãy liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để biết giá, mẫu miễn phí và hỗ trợ kỹ thuật.