Manufacturers List

Kali Metaphosphate

Kali Metaphosphate là muối kali phosphate cô đặc đạt tiêu chuẩn thực phẩm, được sử dụng làm chất cải thiện kết cấu, chất nhũ hóa và chất liên kết ẩm trong các ứng dụng chế biến thực phẩm.Chúng tôi cung cấp Kali Metaphosphate số lượng lớn từ các nhà sản xuất hàng đầu tại Trung Quốc, có sẵn dạng bột đáp ứng nhu cầu ngành thực phẩm và đồ uống. Kali Metaphosphate của chúng tôi được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng thực phẩm toàn cầu.

Kosher Halal ISO 9001 BRC
E Number
E341
CAS No.
7758-87-4
HS Code
283526

Potassium metaphosphate is a long-chain polyphosphate được sản xuất bởi heating monopotassium phosphate at elevated nhiệt độs to drive condensation polymerization. It is characterized by its high molecular weight polymeric structure, which imparts unique chức năngal properties in food systems.

Potassium metaphosphate acts as an effective texturizer, chất ổn định, and water-binding agent in processed meat, dairy, and seafood sản phẩm. Its potassium content makes it suitable for use in reduced-sodium food công thức. The compound also exhibits strong sequestering and deflocculating properties useful in beverage and sauce stabilization.

  • Texturizer and moisture binder in processed meat and poultry
  • Chất nhũ hóa trong processed cheese and dairy-based spreads
  • Chất ổn định trong evaporated milk and cream products
  • Sodium replacement in reduced-sodium food applications
  • Sequestrant and deflocculating agent in beverages
  • Quality improver in frozen seafood processing
Chỉ tiêuThông số kỹ thuật
Màu sắc và hình dạngWhite powder or glassy flakes
Assay (as KPO3)≥ 60.0% (as P2O5)
Độ ẩm≤ 1.0%
pH (1% solution)6.0 - 7.5
Water Insoluble Matter≤ 0.20%
Fluoride (as F)≤ 10 mg/kg
Heavy Metals (as Pb)≤ 10 mg/kg
Arsenic (as As)≤ 3 mg/kg
Lead (Pb)≤ 2 mg/kg
Chain Length (avg.)10 - 50 units
Molecular weight118.07
Quality standard8 of the year 2013 Announcement of Ministry of Health
Production license numberSC20132030200073
Technical data![](https://en.hensgroup.com/uploads/2016/06/061104025163.png)
UsesFat emulsifier; moisturizing agent; water softener; metal ion chelating agent; microstructure  modifier (mainly for aquatic seasoning), color protecting agent; antioxidant; preservatives. Mainly used in meat, cheese and evaporated milk.
Đóng góiInner plastic bags and outer woven bags or composite paper bags.
Net weight25kg/bag.

Số Lượng Đặt Tối Thiểu

Số lượng đặt tối thiểu cho nguyên liệu thực phẩm/thức ăn chăn nuôi số lượng lớn thường là 500 kg. Chúng tôi cũng hỗ trợ container hỗn hợp — kết hợp Kali Metaphosphate với các nguyên liệu thực phẩm khác trong một lô hàng để tiết kiệm phí vận chuyển.

Mẫu

Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí (100–500g) để kiểm tra chất lượng trước khi đặt hàng số lượng lớn. Người mua chỉ trả phí vận chuyển. Mẫu thường được gửi trong 2–3 ngày làm việc.

Thời Gian Giao Hàng

Thời gian giao hàng tiêu chuẩn là 7–15 ngày sau khi xác nhận đơn hàng và thanh toán. Với hàng có sẵn, giao hàng có thể nhanh hơn. Chúng tôi sẽ xác nhận thời gian chính xác trước khi bạn đặt hàng.

Tài Liệu

Bạn sẽ nhận được COA (Giấy chứng nhận phân tích), COO (Giấy chứng nhận xuất xứ), MSDS, TDS và các chứng nhận liên quan trực tiếp từ nhà sản xuất. Chúng tôi đảm bảo tính xác thực và khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ của tài liệu.

Tìm Nguyên Liệu Khác?

Duyệt Theo Danh Mục

Cần Nhập Khẩu Nguyên Liệu Từ Trung Quốc?
Liên Hệ Chuyên Gia Của Chúng Tôi

Dù bạn đang tìm nguồn nguyên liệu số lượng lớn hay container hỗn hợp, hãy liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để biết giá, mẫu miễn phí và hỗ trợ kỹ thuật.